se gonfler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Phồng lên, nở ra; sưng lên: Chỉ hành động của một vật thể trở nên to hơn, căng hơn do chứa đầy không khí, chất lỏng hoặc một nguyên nhân vật lý khác.
    • (Thân mật) Tự kiêu, lên mặt: Chỉ hành động của một người trở nên kiêu căng, tự phụ, tỏ ra quan trọng hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (phồng lên):

    • Le ballon se gonfle quand on souffle dedans. (Quả bóng phồng lên khi chúng ta thổi hơi vào.)
    • Son genou s'est gonflé après la chute. (Đầu gối của anh ấy sưng lên sau ngã.)
  • Nghĩa bóng (tự kiêu):

    • Il se gonfle dès qu'on le complimente. (Anh ta lên mặt ngay khi được khen.)
    • Arrête de te gonfler, tu n'es pas le seul à avoir réussi. (Đừng tự kiêu nữa, cậu không phảingười duy nhất thành công đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gonfler d'orgueil": phồng ngực lên tự hào, kiêu ngạo.

    • Il se gonfle d'orgueil après sa promotion. (Anh ta phồng ngực lên tự hào sau khi được thăng chức.)
  • "se gonfler les joues": phồng lên (thường khi tức giận hoặc thổi).

    • Le musicien se gonfle les joues pour jouer de la trompette. (Nhạc công phồng lên để thổi kèn trumpet.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonfler (ngoại động từ): làm phồng lên, bơm lên.

    • gonfler un pneu (bơm lốp xe)
  • Gonflable (tính từ): có thể bơm phồng được.

    • un matelas gonflable (một tấm nệm có thể bơm hơi)
  • Gonflement (danh từ): sự phồng lên, sự sưng tấy.

    • Le gonflement de la rivière après la pluie. (Sự dâng lên của con sông sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen:

    • Enfler: sưng lên, phồng lên.
    • Dilater: làm giãn nở, phình ra.
  • Nghĩa bóng (thân mật):

    • Se vanter: khoe khoang, khoác lác.
    • Faire le malin: làm ra vẻ tài giỏi, khôn ngoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dạng này. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Se gonfler comme une baudruche: Phồng lên như quả bóng bay (chỉ sự kiêu ngạo hoặc tức giận).

    • Depuis qu'il a gagné, il se gonfle comme une baudruche. (Kể từ khi thắng cuộc, anh ta phồng lên như quả bóng bay [ kiêu ngạo].)
  • Avoir le cœur qui se gonfle: Cảm thấy lòng tràn đầy cảm xúc (thườngxúc động, tự hào).

    • En voyant son enfant réussir, elle avait le cœur qui se gonflait. (Khi nhìn thấy con mình thành công, lòng ấy trào dâng cảm xúc.)
tự động từ
  1. phồng lên, nở ra; sưng lên
  2. (thân mật) tự kiêu, lên mặt